=

nghĩa goldenseal trong tiếng kannada

Kênh truyền hình Đài Tiếng nói Việt Nam Địa chỉ: Số 58, Quán Sứ, Hà ...Dịch trong bối cảnh "GOLDENSEAL" trong tiếng anh-tiếng việt. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "GOLDENSEAL" - tiếng anh-tiếng việt bản dịch …

Tìm hiểu thêm

Goldenseal có thể có nhiều tác dụng bất lợi, bao gồm buồn nôn, lo âu, ...Learn how to say goldenseal in Kannada and a lot of other related words. Visit our website and master Kannada!

Tìm hiểu thêm

Định nghĩa number ಸಂಖ್ಯೆ ... Tiếng Kannada Tiếng Anh...Kiểm tra các bản dịch 'định nghĩa' sang Tiếng Kannada. Xem qua các ví dụ về bản dịch định nghĩa trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Glosbe sử dụng cookie để đảm bảo bạn có được trải nghiệm tốt nhất.

Tìm hiểu thêm

Kannada ý nghĩa, định nghĩa, Kannada là gì: 1. a language spoken in southwestern...goldenseal noun perennial herb of northeastern United States having a thick knotted yellow rootstock and large rounded leaves Synonyms : Hydrastis …

Tìm hiểu thêm

Goldenseal is somewhat difficult of cultivation, it prefers a good r...Tiếng Kannada Câu hỏi về Tiếng Kannada. Nói câu này trong Tiếng Kannada như thế nào? 350 rupees. Xem bản dịch ...

Tìm hiểu thêm

Kana ( (かな) () (Giả Danh) / かな / カナ, ?) là hệ thống văn tự k...We hope this will help you to understand Kannada better. Here is the translation and the Kannada word for goldenseal: ಗೋಲ್ಡನ್ Edit

Tìm hiểu thêm

Goldenseal: thuốc phòng ngừa bệnh tật. Goldenseal sử ...Nghĩa của từ goldenseal trong Từ điển Tiếng Anh noun 1a North American woodland plant of the buttercup family, with a bright yellow root that is used in herbal medicine. ... Dưới đây là những mẫu câu có chứa từ "goldenseal", trong bộ từ điển Từ điển Tiếng Anh.

Tìm hiểu thêm

Tiếng Kannada Câu hỏi về Tiếng Kannada. Temper có ...Dịch thuật công chứng Tiếng Kannada – Dịch tiếng Hiếm. Tiếng Kannada (ಕನ್ನಡ Kannaḍa, [ˈkʌnːəɖa]) là một trong các ngôn ngữ chính của Ấn Độ, thuộc ngữ hệ Dravida chủ yếu được sử dụng ở bang Karnataka. Người sử dụng tiếng Kannada là khoảng 50 triệu người ...

Tìm hiểu thêm

Mao lương hoa vàng (Goldenseal) – Phương thuốc tuyệt vời nhất trong vương quốc thảo...Kiểm tra các bản dịch 'Chủ nghĩa xã hội' sang Tiếng Kannada. Xem qua các ví dụ về bản dịch Chủ nghĩa xã hội trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp. Glosbe sử dụng cookie để đảm bảo bạn có được trải nghiệm tốt nhất.

Tìm hiểu thêm

Tiếng Kannada (ಕನ್ನಡ Kannaḍa) là một trong các ngôn ngữ chính của Ấn Độ, ...Goldenseal (Hydrastis canadensis), còn được gọi là camroot hoặc là puccoon vàng, là một loại thảo mộc sống lâu năm trong họ mao lương Ranunculaceae, có nguồn gốc từ đông nam Canada và miền đông Hoa Kỳ.Nó có thể được phân biệt bởi gốc ghép dày và có nút vàng. Thân cây có màu tía và có lông ở trên mặt đất và màu ...

Tìm hiểu thêm

Goldenseal là một loài nguy cấp, phần lớn là do khai thác quá mức. L...Kiểm tra phép tịnh tiến 'từ điển đồng nghĩa, gần nghĩa' thành Tiếng Kannada. Xem qua các ví dụ về bản dịch từ điển đồng nghĩa, gần nghĩa trong câu, nghe cách phát âm và học ngữ pháp.

Tìm hiểu thêm

amā-bi-t. yêu-sẽ-người_đó. người đó sẽ yêu. Trong ví dụ n...Dịch trong bối cảnh "GOLDENSEAL" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "GOLDENSEAL" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch …

Tìm hiểu thêm

Goldenseal và Đối tượng Đặc biệt - Tìm hiểu về Cẩm nang MSD - Phiên bản dành cho chuyên gia y tế...Tìm kiếm ảnh HD có sẵn về goldenseal và hàng triệu vector, hình minh họa cũng như ảnh có sẵn miễn phí bản quyền trong bộ sưu tập của Shutterstock. Mỗi ngày có thêm hàng nghìn ảnh mới với chất lượng cao.

Tìm hiểu thêm

mussel ý nghĩa, định nghĩa, mussel là gì: 1. a small...Dịch trong bối cảnh "TIẾNG KANNADA" trong tiếng việt-tiếng anh. ĐÂY rất nhiều câu ví dụ dịch chứa "TIẾNG KANNADA" - tiếng việt-tiếng anh bản dịch và …

Tìm hiểu thêm